Giấy tờ tại Nhật dễ như ở nhà
🔥 Thủ tục phổ biến
📂 Danh mục
🛂 Visa & Cư trú
Gia hạn visa (在留期間更新)
Trung bình在留期間更新許可申請書
Đơn xin gia hạn visa. Nộp tại 入管 (nyukan — cục xuất nhập cảnh) từ 3 tháng trước khi visa hết hạn.
Đổi tư cách lưu trú (在留資格変更)
Khó在留資格変更許可申請書
Đổi từ visa hiện tại sang visa khác. VD: Du học → Kỹ sư, Gia đình → Kỹ năng đặc định.
Giấy chứng nhận tư cách lưu trú — COE (在留資格認定)
Khó在留資格認定証明書交付申請書
Xin COE (在留資格認定証明書) trước khi nhập cảnh Nhật. Công ty/gia đình tại Nhật nộp thay.
Xin vĩnh trú (永住許可)
Khó永住許可申請書
Xin phép cư trú vĩnh viễn tại Nhật. Cần ở Nhật ít nhất 10 năm (hoặc 3 năm nếu vợ/chồng người Nhật).
👶 Thai sản & Trẻ em
Trợ cấp sinh con — Sinh ở Nhật 🇯🇵
Dễ出産育児一時金(国内出産)
Sinh con tại bệnh viện Nhật → bạn được trợ cấp ¥500.000/bé. Bệnh viện thường làm giúp, bạn chỉ trả phần chênh lệch.
Trợ cấp sinh con — Sinh ở Việt Nam 🇻🇳
Trung bình出産育児一時金(海外出産)
Vợ về VN sinh con vẫn nhận được ¥500.000 nếu chồng/vợ đang đóng bảo hiểm tại Nhật. Bạn phải tự nộp đơn sau sinh.
Tiền trợ cấp nuôi con(児童手当 jido teate)
Dễ児童手当
¥15.000/tháng (dưới 3 tuổi), ¥10.000/tháng (3 tuổi đến hết cấp 3). Không giới hạn thu nhập từ 10/2024. Nộp ở 市役所 (shiyakusho).
💰 Thuế & Nenkin
ふるさと納税 (One-stop)
Dễワンストップ特例申請書
Nộp đơn one-stop cho ふるさと納税 (furusato nozei). Không cần 確定申告 (kakutei shinkoku — khai thuế cá nhân) nếu donate ≤5 nơi.
Khai thuế cá nhân(確定申告 kakutei shinkoku)
Trung bình確定申告
Khai thuế thu nhập cá nhân hàng năm. Bắt buộc nếu có thu nhập ngoài lương, freelance, hoặc muốn khấu trừ y tế.
Hệ thống Nenkin(年金)cho người nước ngoài
Trung bình国民年金・厚生年金
Tiền hưu (nenkin) của Nhật. Mọi cư dân 20–59 tuổi phải đóng. Khi về nước, bạn có thể xin hoàn 脱退一時金 (dattai ichijikin).
💼 Việc làm & CV
Sơ yếu lý lịch (履歴書)
Trung bình履歴書
Tạo 履歴書 (rirekisho — sơ yếu lý lịch) chuẩn Nhật. Dùng để xin việc, đổi visa.
Viết CV kinh nghiệm làm việc(職務経歴書 shokumu keirekisho)
Trung bình職務経歴書
CV chi tiết về kinh nghiệm làm việc. Khác 履歴書 (rirekisho) — tập trung vào kỹ năng, thành tích, dự án đã làm.
🏠 Nhà ở & Chuyển nhà
Chuyển đi — Nộp 転出届 (tenshutsu todoke)
Dễ転出届
Khi chuyển nhà sang quận/thành phố khác, bạn cần nộp 転出届 (tenshutsu todoke — đăng ký chuyển đi) ở nơi đang sống trước khi chuyển.
Chuyển đến — Nộp 転入届 (tennyu todoke)
Dễ転入届
Sau khi chuyển đến nhà mới, bạn nộp 転入届 (tennyu todoke — đăng ký chuyển đến) trong vòng 14 ngày ở 市役所 (shiyakusho) nơi mới.
🚗 Xe & Bằng lái
Đổi bằng lái nước ngoài sang Nhật(外免切替 gaimen kirikae)
Khó外国免許切替
Đổi bằng lái Việt Nam sang bằng lái Nhật Bản. Cần: bằng lái VN + ở VN ≥3 tháng sau khi cấp bằng. ⚠️ Từ 10/2025 thi khó hơn nhiều (50 câu, đúng 90%).
Đăng kiểm xe(車検 shaken)
Dễ車検(自動車検査登録制度)
Kiểm tra an toàn xe bắt buộc. Xe mới: sau 3 năm, sau đó mỗi 2 năm. Hết hạn = không được chạy.
🏥 Bảo hiểm & Y tế
📋 Khác
Đang phát triển — Sắp ra mắt!